TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Typographie

danh từ giống cái
/typoɡʁaˈfiː/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Typographien · sinh cách: der Typographie

die Typographie nghĩa là thuật in máy.

Nghĩa của Typographie

Danh từ · giống cái

  1. Thuật in máy.

Biến cách của Typographie (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Typographiedie Typographien
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Typographieder Typographien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Typographieden Typographien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Typographiedie Typographien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ typography

Câu hỏi thường gặp

Typographie nghĩa là gì?

Typographie (danh từ) nghĩa là thuật in máy.

Typographie là der, die hay das?

Typographie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Typographie); số nhiều: die Typographien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.