der Tyrann
số nhiều: die Tyrannen · sinh cách: des Tyrannen
der Tyrann nghĩa là bạo chúa, đầu gấu.
Nghĩa của Tyrann
Danh từ · giống đực
- Bạo chúa.
- Đầu gấu.
Biến cách của Tyrann (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Tyrann | die Tyrannen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Tyrannen | der Tyrannen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Tyrannen | den Tyrannen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Tyrannen | die Tyrannen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Tyrann
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tyrant; bully; tyrant flycatcher
Câu hỏi thường gặp
Tyrann nghĩa là gì?
Tyrann (danh từ) nghĩa là bạo chúa, đầu gấu.
Tyrann là der, die hay das?
Tyrann là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Tyrann); số nhiều: die Tyrannen.