TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Ultraschall

danh từ giống đực
/ˈʊltʁaʃal/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Ultraschalles

der Ultraschall nghĩa là siêu âm.

Nghĩa của Ultraschall

Danh từ · giống đực

  1. Siêu âm.

Biến cách của Ultraschall (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Ultraschall
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Ultraschalles
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Ultraschall
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Ultraschall

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ultrasound

Câu hỏi thường gặp

Ultraschall nghĩa là gì?

Ultraschall (danh từ) nghĩa là siêu âm.

Ultraschall là der, die hay das?

Ultraschall là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Ultraschall).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.