die Ultraviolettstrahlung
số nhiều: die Ultraviolettstrahlungen · sinh cách: der Ultraviolettstrahlung
die Ultraviolettstrahlung nghĩa là tia cực tím, tia tử ngoại.
Nghĩa của Ultraviolettstrahlung
Danh từ · giống cái
- Tia cực tím, tia tử ngoại.
Biến cách của Ultraviolettstrahlung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Ultraviolettstrahlung | die Ultraviolettstrahlungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Ultraviolettstrahlung | der Ultraviolettstrahlungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Ultraviolettstrahlung | den Ultraviolettstrahlungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Ultraviolettstrahlung | die Ultraviolettstrahlungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ultraviolet radiation
Câu hỏi thường gặp
Ultraviolettstrahlung nghĩa là gì?
Ultraviolettstrahlung (danh từ) nghĩa là tia cực tím, tia tử ngoại.
Ultraviolettstrahlung là der, die hay das?
Ultraviolettstrahlung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Ultraviolettstrahlung); số nhiều: die Ultraviolettstrahlungen.