umbauen
umbauen nghĩa là xây lại, xây dựng lại.
Nghĩa của umbauen
Động từ
- Xây lại, xây dựng lại.
Chia động từ umbauen
Động từ tách: tiểu từ um tách ra, đứng cuối câu ở thì hiện tại và quá khứ đơn (ich baue um…).
Hiện tại Präsens
- ich baue um
- du baust um
- er/sie/es baut um
- wir bauen um
- ihr baut um
- sie/Sie bauen um
Quá khứ đơn Präteritum
- ich baute um
- du bautest um
- er/sie/es baute um
- wir bauten um
- ihr bautet um
- sie/Sie bauten um
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe umgebaut
- du hast umgebaut
- er/sie/es hat umgebaut
- wir haben umgebaut
- ihr habt umgebaut
- sie/Sie haben umgebaut
Tương lai Futur I
- ich werde umbauen
- du wirst umbauen
- er/sie/es wird umbauen
- wir werden umbauen
- ihr werdet umbauen
- sie/Sie werden umbauen
Giả định I Konjunktiv I
- ich baue um
- du bauest um
- er/sie/es baue um
- wir bauen um
- ihr bauet um
- sie/Sie bauen um
Mệnh lệnh Imperativ
- bau um! (du)
- baut um! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to convert; to rebuild, reconstruct; to surround with buildings, walls, or other constructions
Câu hỏi thường gặp
umbauen nghĩa là gì?
umbauen (động từ) nghĩa là xây lại, xây dựng lại.
Chia động từ umbauen ở thì hiện tại thế nào?
ich baue um, du baust um, er/sie/es baut um, wir bauen um, ihr baut um, sie/Sie bauen um. Phân từ II: umgebaut.