umgangssprachlich
/ˈʊmɡaŋsˌʃpʁaːχlɪç/ giọng máy của trình duyệt
umgangssprachlich nghĩa là thông tục, bình dân.
Nghĩa của umgangssprachlich
Tính từ
- Thông tục, bình dân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ colloquial (informal but within standard language norms); vernacular, non-standard (non-standard usage)
Câu hỏi thường gặp
umgangssprachlich nghĩa là gì?
umgangssprachlich (tính từ) nghĩa là thông tục, bình dân.