die Umgebungsvariable
số nhiều: die Umgebungsvariablen · sinh cách: der Umgebungsvariable
die Umgebungsvariable nghĩa là biến môi trường.
Nghĩa của Umgebungsvariable
Danh từ · giống cái
- Biến môi trường.
Biến cách của Umgebungsvariable (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Umgebungsvariable | die Umgebungsvariablen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Umgebungsvariable | der Umgebungsvariablen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Umgebungsvariable | den Umgebungsvariablen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Umgebungsvariable | die Umgebungsvariablen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ environment variable
Câu hỏi thường gặp
Umgebungsvariable nghĩa là gì?
Umgebungsvariable (danh từ) nghĩa là biến môi trường.
Umgebungsvariable là der, die hay das?
Umgebungsvariable là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Umgebungsvariable); số nhiều: die Umgebungsvariablen.