TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Umlaufbahn

danh từ giống cái
/ˈʔʊmlaʊ̯fˌbaːn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Umlaufbahnen · sinh cách: der Umlaufbahn

die Umlaufbahn nghĩa là quỹ đạo.

Nghĩa của Umlaufbahn

Danh từ · giống cái

  1. Quỹ đạo.

Biến cách của Umlaufbahn (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Umlaufbahndie Umlaufbahnen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Umlaufbahnder Umlaufbahnen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Umlaufbahnden Umlaufbahnen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Umlaufbahndie Umlaufbahnen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ orbit (of a planet or satellite)

Câu hỏi thường gặp

Umlaufbahn nghĩa là gì?

Umlaufbahn (danh từ) nghĩa là quỹ đạo.

Umlaufbahn là der, die hay das?

Umlaufbahn là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Umlaufbahn); số nhiều: die Umlaufbahnen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.