die Umlaufbahn
số nhiều: die Umlaufbahnen · sinh cách: der Umlaufbahn
die Umlaufbahn nghĩa là quỹ đạo.
Nghĩa của Umlaufbahn
Danh từ · giống cái
- Quỹ đạo.
Biến cách của Umlaufbahn (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Umlaufbahn | die Umlaufbahnen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Umlaufbahn | der Umlaufbahnen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Umlaufbahn | den Umlaufbahnen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Umlaufbahn | die Umlaufbahnen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ orbit (of a planet or satellite)
Câu hỏi thường gặp
Umlaufbahn nghĩa là gì?
Umlaufbahn (danh từ) nghĩa là quỹ đạo.
Umlaufbahn là der, die hay das?
Umlaufbahn là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Umlaufbahn); số nhiều: die Umlaufbahnen.