das Umspannwerk
số nhiều: die Umspannwerke · sinh cách: des Umspannwerkes
das Umspannwerk nghĩa là ga xép, trạm biến áp.
Nghĩa của Umspannwerk
Danh từ · giống trung
- Ga xép, trạm biến áp.
Biến cách của Umspannwerk (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Umspannwerk | die Umspannwerke |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Umspannwerkes | der Umspannwerke |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Umspannwerk | den Umspannwerken |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Umspannwerk | die Umspannwerke |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ transformer substation
Câu hỏi thường gặp
Umspannwerk nghĩa là gì?
Umspannwerk (danh từ) nghĩa là ga xép, trạm biến áp.
Umspannwerk là der, die hay das?
Umspannwerk là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Umspannwerk); số nhiều: die Umspannwerke.