TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Umspannwerk

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Umspannwerke · sinh cách: des Umspannwerkes

das Umspannwerk nghĩa là ga xép, trạm biến áp.

Nghĩa của Umspannwerk

Danh từ · giống trung

  1. Ga xép, trạm biến áp.

Biến cách của Umspannwerk (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Umspannwerkdie Umspannwerke
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Umspannwerkesder Umspannwerke
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Umspannwerkden Umspannwerken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Umspannwerkdie Umspannwerke

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ transformer substation

Câu hỏi thường gặp

Umspannwerk nghĩa là gì?

Umspannwerk (danh từ) nghĩa là ga xép, trạm biến áp.

Umspannwerk là der, die hay das?

Umspannwerk là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Umspannwerk); số nhiều: die Umspannwerke.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.