die Unfruchtbarkeit
sinh cách: der Unfruchtbarkeit
die Unfruchtbarkeit nghĩa là vô sinh.
Nghĩa của Unfruchtbarkeit
Danh từ · giống cái
- Vô sinh.
Biến cách của Unfruchtbarkeit (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Unfruchtbarkeit |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Unfruchtbarkeit |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Unfruchtbarkeit |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Unfruchtbarkeit |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ infertility
Câu hỏi thường gặp
Unfruchtbarkeit nghĩa là gì?
Unfruchtbarkeit (danh từ) nghĩa là vô sinh.
Unfruchtbarkeit là der, die hay das?
Unfruchtbarkeit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Unfruchtbarkeit).