TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Unfruchtbarkeit

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Unfruchtbarkeit

die Unfruchtbarkeit nghĩa là vô sinh.

Nghĩa của Unfruchtbarkeit

Danh từ · giống cái

  1. Vô sinh.

Biến cách của Unfruchtbarkeit (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Unfruchtbarkeit
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Unfruchtbarkeit
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Unfruchtbarkeit
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Unfruchtbarkeit

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ infertility

Câu hỏi thường gặp

Unfruchtbarkeit nghĩa là gì?

Unfruchtbarkeit (danh từ) nghĩa là vô sinh.

Unfruchtbarkeit là der, die hay das?

Unfruchtbarkeit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Unfruchtbarkeit).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.