TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

ungezogen

giọng máy của trình duyệt

ungezogen nghĩa là hư.

Nghĩa của ungezogen

Tính từ

  1. Hư.

So sánh của ungezogen

So sánh hơnungezogener
So sánh nhấtam ungezogensten
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ naughty

Câu hỏi thường gặp

ungezogen nghĩa là gì?

ungezogen (tính từ) nghĩa là hư.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.