TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Ungleichheit

danh từ giống cái
/ˈunɡlaɪ̯çhaɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Ungleichheiten · sinh cách: der Ungleichheit

die Ungleichheit nghĩa là bất bình đẳng, không bình đẳng.

Nghĩa của Ungleichheit

Danh từ · giống cái

  1. Bất bình đẳng, không bình đẳng.

Biến cách của Ungleichheit (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Ungleichheitdie Ungleichheiten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Ungleichheitder Ungleichheiten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Ungleichheitden Ungleichheiten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Ungleichheitdie Ungleichheiten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ inequality

Câu hỏi thường gặp

Ungleichheit nghĩa là gì?

Ungleichheit (danh từ) nghĩa là bất bình đẳng, không bình đẳng.

Ungleichheit là der, die hay das?

Ungleichheit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Ungleichheit); số nhiều: die Ungleichheiten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.