TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Unkraut

danh từ giống trung
/ˈʊnkʁaʊ̯t/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Unkräuter · sinh cách: des Unkrauts

das Unkraut nghĩa là cỏ dại.

Nghĩa của Unkraut

Danh từ · giống trung

  1. Cỏ dại.

Biến cách của Unkraut (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Unkrautdie Unkräuter
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Unkrautsder Unkräuter
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Unkrautden Unkräutern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Unkrautdie Unkräuter

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ weed, weeds (unwanted plants)

Câu hỏi thường gặp

Unkraut nghĩa là gì?

Unkraut (danh từ) nghĩa là cỏ dại.

Unkraut là der, die hay das?

Unkraut là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Unkraut); số nhiều: die Unkräuter.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.