das Unkraut
số nhiều: die Unkräuter · sinh cách: des Unkrauts
das Unkraut nghĩa là cỏ dại.
Nghĩa của Unkraut
Danh từ · giống trung
- Cỏ dại.
Biến cách của Unkraut (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Unkraut | die Unkräuter |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Unkrauts | der Unkräuter |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Unkraut | den Unkräutern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Unkraut | die Unkräuter |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ weed, weeds (unwanted plants)
Câu hỏi thường gặp
Unkraut nghĩa là gì?
Unkraut (danh từ) nghĩa là cỏ dại.
Unkraut là der, die hay das?
Unkraut là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Unkraut); số nhiều: die Unkräuter.