TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Unrat

danh từ giống đực
/ˈʊnʁaːt/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Unrates

der Unrat nghĩa là rác.

Nghĩa của Unrat

Danh từ · giống đực

  1. Rác.

Biến cách của Unrat (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Unrat
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Unrates
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Unrat
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Unrat

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ litter, trash

Câu hỏi thường gặp

Unrat nghĩa là gì?

Unrat (danh từ) nghĩa là rác.

Unrat là der, die hay das?

Unrat là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Unrat).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.