der Unrat
danh từ giống đực
/ˈʊnʁaːt/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Unrates
der Unrat nghĩa là rác.
Nghĩa của Unrat
Danh từ · giống đực
- Rác.
Biến cách của Unrat (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Unrat |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Unrates |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Unrat |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Unrat |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ litter, trash
Câu hỏi thường gặp
Unrat nghĩa là gì?
Unrat (danh từ) nghĩa là rác.
Unrat là der, die hay das?
Unrat là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Unrat).