TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

unregelmäßig

/ˈʊnʁeːɡl̩ˌmɛːsɪç/ giọng máy của trình duyệt

unregelmäßig nghĩa là đứt quãng.

Nghĩa của unregelmäßig

Tính từ

  1. Đứt quãng.

So sánh của unregelmäßig

So sánh hơnunregelmäßiger
So sánh nhấtam unregelmäßigsten

Câu ví dụ với unregelmäßig

  • Ich lerne nicht gerne unregelmäßige Verben. Tôi không thích học các động từ bất quy tắc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #612
  • Mein Steckenpferd: Unregelmäßige Verbformen erfinden. Sở thích của tôi: sáng tạo ra các dạng bất quy tắc của động từ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #812389

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ infrequent; unsteady; irregular

Câu hỏi thường gặp

unregelmäßig nghĩa là gì?

unregelmäßig (tính từ) nghĩa là đứt quãng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.