unschuldig
Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈʊnʃʊldɪç/ giọng máy của trình duyệt
unschuldig nghĩa là trong sạch, vô tội.
Nghĩa của unschuldig
Tính từ
- Trong sạch.
- Vô tội.
So sánh của unschuldig
| So sánh hơn | unschuldiger |
| So sánh nhất | am unschuldigsten |
Họ từ của unschuldig
Câu ví dụ với unschuldig
- Ich bin davon überzeugt, dass er unschuldig ist. Tôi tin chắc là anh ấy vô tội. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #550242
- Ich bin unschuldig. Tôi vô tội! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1688109
- Wir sind nicht die Einzigen, die glauben, dass er unschuldig ist. Chúng tôi không phải là những người duy nhất tin rằng cậu ta không có tội. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2480339
- Sie sind alle unschuldige Kinder. Chúng đều là những đứa trẻ vô tội. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #724925
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ innocent; blameless; virgin, untouched
Câu hỏi thường gặp
unschuldig nghĩa là gì?
unschuldig (tính từ) nghĩa là trong sạch, vô tội.