die Unsterblichkeit
sinh cách: der Unsterblichkeit
die Unsterblichkeit nghĩa là sự bất tử.
Nghĩa của Unsterblichkeit
Danh từ · giống cái
- Sự bất tử.
Biến cách của Unsterblichkeit (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Unsterblichkeit |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Unsterblichkeit |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Unsterblichkeit |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Unsterblichkeit |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ immortality
Câu hỏi thường gặp
Unsterblichkeit nghĩa là gì?
Unsterblichkeit (danh từ) nghĩa là sự bất tử.
Unsterblichkeit là der, die hay das?
Unsterblichkeit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Unsterblichkeit).