TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Unsterblichkeit

danh từ giống cái
/ʊnˈʃtɛʁplɪçkaɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Unsterblichkeit

die Unsterblichkeit nghĩa là sự bất tử.

Nghĩa của Unsterblichkeit

Danh từ · giống cái

  1. Sự bất tử.

Biến cách của Unsterblichkeit (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Unsterblichkeit
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Unsterblichkeit
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Unsterblichkeit
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Unsterblichkeit

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ immortality

Câu hỏi thường gặp

Unsterblichkeit nghĩa là gì?

Unsterblichkeit (danh từ) nghĩa là sự bất tử.

Unsterblichkeit là der, die hay das?

Unsterblichkeit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Unsterblichkeit).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.