TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Untergattung

danh từ giống cái
/ˈʊntɐˌɡatʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Untergattungen · sinh cách: der Untergattung

die Untergattung nghĩa là phân chi.

Nghĩa của Untergattung

Danh từ · giống cái

  1. Phân chi.

Biến cách của Untergattung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Untergattungdie Untergattungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Untergattungder Untergattungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Untergattungden Untergattungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Untergattungdie Untergattungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a subgenus; a subcategory, a subgenre

Câu hỏi thường gặp

Untergattung nghĩa là gì?

Untergattung (danh từ) nghĩa là phân chi.

Untergattung là der, die hay das?

Untergattung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Untergattung); số nhiều: die Untergattungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.