TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Untergeschoss

danh từ giống trung
/ˈʊntɐɡəˌʃɔs/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Untergeschosse · sinh cách: des Untergeschosses

das Untergeschoss nghĩa là tầng hầm.

Nghĩa của Untergeschoss

Danh từ · giống trung

  1. Tầng hầm.

Biến cách của Untergeschoss (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Untergeschossdie Untergeschosse
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Untergeschossesder Untergeschosse
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Untergeschossden Untergeschossen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Untergeschossdie Untergeschosse

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ basement

Câu hỏi thường gặp

Untergeschoss nghĩa là gì?

Untergeschoss (danh từ) nghĩa là tầng hầm.

Untergeschoss là der, die hay das?

Untergeschoss là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Untergeschoss); số nhiều: die Untergeschosse.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.