der Unterricht
số nhiều: die Unterrichte · sinh cách: des Unterrichtes
der Unterricht nghĩa là bài, bài học, hướng dẫn.
Nghĩa của Unterricht
Danh từ · giống đực
- Bài, bài học.
- Hướng dẫn.
- Giáo dục, dạy dỗ, giáo dưỡng.
Biến cách của Unterricht (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Unterricht | die Unterrichte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Unterrichtes | der Unterrichte |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Unterricht | den Unterrichten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Unterricht | die Unterrichte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Unterricht
- Hast du nie Unterricht oder was?! Bạn không bao giờ có lớp hay sao?Tatoeba #231
- Der Unterricht fängt bald wieder an. Sắp vô tiết rồi.Tatoeba #816
- Meinem Physiklehrer ist es egal, wenn ich den Unterricht schwänze. Thầy vật lý không để ý đến việc lên lớp của tôi.Tatoeba #194
- Ich habe morgen Unterricht. Tôi có lớp ngày mai.Tatoeba #865
- Der Unterricht fängt erst um halb neun an. Lớp không bắt đầu cho đến 8 rưỡi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2456727
- Tom ist im Unterricht. Tom ở trong lớp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10097519
- Unterrichten ist Lernen. Dạy cũng là học. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #659706
- Während des Unterrichts still zu sein, bedeutet, den Schlaf der anderen zu respektieren. Giữ trật tự trong lớp là tôn trọng giấc ngủ của người khác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1177
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lesson, class, instruction, education
Câu hỏi thường gặp
Unterricht nghĩa là gì?
Unterricht (danh từ) nghĩa là bài, bài học, hướng dẫn.
Unterricht là der, die hay das?
Unterricht là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Unterricht); số nhiều: die Unterrichte.