TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Unterricht

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈʊntɐˌʁɪçt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Unterrichte · sinh cách: des Unterrichtes

der Unterricht nghĩa là bài, bài học, hướng dẫn.

Nghĩa của Unterricht

Danh từ · giống đực

  1. Bài, bài học.
  2. Hướng dẫn.
  3. Giáo dục, dạy dỗ, giáo dưỡng.

Biến cách của Unterricht (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Unterrichtdie Unterrichte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Unterrichtesder Unterrichte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Unterrichtden Unterrichten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Unterrichtdie Unterrichte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Câu ví dụ với Unterricht

  • Hast du nie Unterricht oder was?! Bạn không bao giờ có lớp hay sao?Tatoeba #231
  • Der Unterricht fängt bald wieder an. Sắp vô tiết rồi.Tatoeba #816
  • Meinem Physiklehrer ist es egal, wenn ich den Unterricht schwänze. Thầy vật lý không để ý đến việc lên lớp của tôi.Tatoeba #194
  • Ich habe morgen Unterricht. Tôi có lớp ngày mai.Tatoeba #865
  • Der Unterricht fängt erst um halb neun an. Lớp không bắt đầu cho đến 8 rưỡi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2456727
  • Tom ist im Unterricht. Tom ở trong lớp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10097519
  • Unterrichten ist Lernen. Dạy cũng là học. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #659706
  • Während des Unterrichts still zu sein, bedeutet, den Schlaf der anderen zu respektieren. Giữ trật tự trong lớp là tôn trọng giấc ngủ của người khác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1177

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lesson, class, instruction, education

Câu hỏi thường gặp

Unterricht nghĩa là gì?

Unterricht (danh từ) nghĩa là bài, bài học, hướng dẫn.

Unterricht là der, die hay das?

Unterricht là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Unterricht); số nhiều: die Unterrichte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.