das Unterrichtsfach
số nhiều: die Unterrichtsfächer · sinh cách: des Unterrichtsfachs
das Unterrichtsfach nghĩa là môn học.
Nghĩa của Unterrichtsfach
Danh từ · giống trung
- Môn học.
Biến cách của Unterrichtsfach (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Unterrichtsfach | die Unterrichtsfächer |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Unterrichtsfachs | der Unterrichtsfächer |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Unterrichtsfach | den Unterrichtsfächern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Unterrichtsfach | die Unterrichtsfächer |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ school subject
Câu hỏi thường gặp
Unterrichtsfach nghĩa là gì?
Unterrichtsfach (danh từ) nghĩa là môn học.
Unterrichtsfach là der, die hay das?
Unterrichtsfach là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Unterrichtsfach); số nhiều: die Unterrichtsfächer.