TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Unterrichtsfach

danh từ giống trung
/ˈʊntɐʁɪçt͡sˌfaχ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Unterrichtsfächer · sinh cách: des Unterrichtsfachs

das Unterrichtsfach nghĩa là môn học.

Nghĩa của Unterrichtsfach

Danh từ · giống trung

  1. Môn học.

Biến cách của Unterrichtsfach (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Unterrichtsfachdie Unterrichtsfächer
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Unterrichtsfachsder Unterrichtsfächer
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Unterrichtsfachden Unterrichtsfächern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Unterrichtsfachdie Unterrichtsfächer

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ school subject

Câu hỏi thường gặp

Unterrichtsfach nghĩa là gì?

Unterrichtsfach (danh từ) nghĩa là môn học.

Unterrichtsfach là der, die hay das?

Unterrichtsfach là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Unterrichtsfach); số nhiều: die Unterrichtsfächer.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.