TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Untersetzer

danh từ giống đực
[ˈʊntɐˌzɛt͡sɐ] giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Untersetzers

der Untersetzer nghĩa là giấy lót li, lót cốc.

Nghĩa của Untersetzer

Danh từ · giống đực

  1. Giấy lót li, lót cốc.

Biến cách của Untersetzer (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Untersetzerdie Untersetzer
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Untersetzersder Untersetzer
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Untersetzerden Untersetzern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Untersetzerdie Untersetzer

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ drainage plate; coaster

Câu hỏi thường gặp

Untersetzer nghĩa là gì?

Untersetzer (danh từ) nghĩa là giấy lót li, lót cốc.

Untersetzer là der, die hay das?

Untersetzer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Untersetzer).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.