der Untersetzer
sinh cách: des Untersetzers
der Untersetzer nghĩa là giấy lót li, lót cốc.
Nghĩa của Untersetzer
Danh từ · giống đực
- Giấy lót li, lót cốc.
Biến cách của Untersetzer (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Untersetzer | die Untersetzer |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Untersetzers | der Untersetzer |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Untersetzer | den Untersetzern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Untersetzer | die Untersetzer |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ drainage plate; coaster
Câu hỏi thường gặp
Untersetzer nghĩa là gì?
Untersetzer (danh từ) nghĩa là giấy lót li, lót cốc.
Untersetzer là der, die hay das?
Untersetzer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Untersetzer).