TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Unterschrift

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈʊntɐˌʃʁɪft/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Unterschriften · sinh cách: der Unterschrift

die Unterschrift nghĩa là chữ ký.

Nghĩa của Unterschrift

Danh từ · giống cái

  1. Chữ ký.

Biến cách của Unterschrift (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Unterschriftdie Unterschriften
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Unterschriftder Unterschriften
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Unterschriftden Unterschriften
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Unterschriftdie Unterschriften

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Unterschrift

Đồng nghĩa

Họ từ của Unterschrift

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ signature; caption (text placed and relating to an image or table)

Câu hỏi thường gặp

Unterschrift nghĩa là gì?

Unterschrift (danh từ) nghĩa là chữ ký.

Unterschrift là der, die hay das?

Unterschrift là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Unterschrift); số nhiều: die Unterschriften.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.