TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Urbild

danh từ giống trung
/ˈuːɐ̯bɪlt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Urbilder · sinh cách: des Urbildes

das Urbild nghĩa là nguyên mẫu, nguyên hình.

Nghĩa của Urbild

Danh từ · giống trung

  1. Nguyên mẫu, nguyên hình.

Biến cách của Urbild (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Urbilddie Urbilder
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Urbildesder Urbilder
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Urbildden Urbildern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Urbilddie Urbilder

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ archetype; exemplar; preimage

Câu hỏi thường gặp

Urbild nghĩa là gì?

Urbild (danh từ) nghĩa là nguyên mẫu, nguyên hình.

Urbild là der, die hay das?

Urbild là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Urbild); số nhiều: die Urbilder.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.