TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Urdu

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

das Urdu nghĩa là tiếng urdu.

Nghĩa của Urdu

Danh từ · giống trung

  1. Tiếng urdu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Urdu (language)

Câu hỏi thường gặp

Urdu nghĩa là gì?

Urdu (danh từ) nghĩa là tiếng urdu.

Urdu là der, die hay das?

Urdu là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Urdu).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.