die Urschrift
số nhiều: die Urschriften · sinh cách: der Urschrift
die Urschrift nghĩa là nguyên bản.
Nghĩa của Urschrift
Danh từ · giống cái
- Nguyên bản.
Biến cách của Urschrift (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Urschrift | die Urschriften |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Urschrift | der Urschriften |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Urschrift | den Urschriften |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Urschrift | die Urschriften |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ original document
Câu hỏi thường gặp
Urschrift nghĩa là gì?
Urschrift (danh từ) nghĩa là nguyên bản.
Urschrift là der, die hay das?
Urschrift là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Urschrift); số nhiều: die Urschriften.