die Ursprache
số nhiều: die Ursprachen · sinh cách: der Ursprache
die Ursprache nghĩa là tiền ngôn ngữ.
Nghĩa của Ursprache
Danh từ · giống cái
- Tiền ngôn ngữ.
Biến cách của Ursprache (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Ursprache | die Ursprachen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Ursprache | der Ursprachen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Ursprache | den Ursprachen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Ursprache | die Ursprachen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ proto-language; original language
Câu hỏi thường gặp
Ursprache nghĩa là gì?
Ursprache (danh từ) nghĩa là tiền ngôn ngữ.
Ursprache là der, die hay das?
Ursprache là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Ursprache); số nhiều: die Ursprachen.