TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Ursprache

danh từ giống cái
/ˈʔuːɐ̯ˌʃpʁaːxə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Ursprachen · sinh cách: der Ursprache

die Ursprache nghĩa là tiền ngôn ngữ.

Nghĩa của Ursprache

Danh từ · giống cái

  1. Tiền ngôn ngữ.

Biến cách của Ursprache (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Ursprachedie Ursprachen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Urspracheder Ursprachen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Urspracheden Ursprachen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Ursprachedie Ursprachen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ proto-language; original language

Câu hỏi thường gặp

Ursprache nghĩa là gì?

Ursprache (danh từ) nghĩa là tiền ngôn ngữ.

Ursprache là der, die hay das?

Ursprache là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Ursprache); số nhiều: die Ursprachen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.