TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Ururgroßvater

danh từ giống đực
/ˈuːɐ̯ʔuːɐ̯ˌɡʁoːsfaːtɐ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Ururgroßväter · sinh cách: des Ururgroßvaters

der Ururgroßvater nghĩa là kị.

Nghĩa của Ururgroßvater

Danh từ · giống đực

  1. Kị.

Biến cách của Ururgroßvater (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Ururgroßvaterdie Ururgroßväter
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Ururgroßvatersder Ururgroßväter
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Ururgroßvaterden Ururgroßvätern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Ururgroßvaterdie Ururgroßväter

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ great-great-grandfather

Câu hỏi thường gặp

Ururgroßvater nghĩa là gì?

Ururgroßvater (danh từ) nghĩa là kị.

Ururgroßvater là der, die hay das?

Ururgroßvater là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Ururgroßvater); số nhiều: die Ururgroßväter.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.