die Völkerschaft
số nhiều: die Völkerschaften · sinh cách: der Völkerschaft
die Völkerschaft nghĩa là bộ lạc, bộ tộc.
Nghĩa của Völkerschaft
Danh từ · giống cái
- Bộ lạc, bộ tộc.
Biến cách của Völkerschaft (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Völkerschaft | die Völkerschaften |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Völkerschaft | der Völkerschaften |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Völkerschaft | den Völkerschaften |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Völkerschaft | die Völkerschaften |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tribe; small nation
Câu hỏi thường gặp
Völkerschaft nghĩa là gì?
Völkerschaft (danh từ) nghĩa là bộ lạc, bộ tộc.
Völkerschaft là der, die hay das?
Völkerschaft là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Völkerschaft); số nhiều: die Völkerschaften.