TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Vakzine

danh từ giống cái
/vakˈt͡siːnə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Vakzinen · sinh cách: der Vakzine

die Vakzine nghĩa là vắc-xin, chủng ngừa.

Nghĩa của Vakzine

Danh từ · giống cái

  1. Vắc-xin, chủng ngừa, kháng nguyên.

Biến cách của Vakzine (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Vakzinedie Vakzinen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Vakzineder Vakzinen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Vakzineden Vakzinen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Vakzinedie Vakzinen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Vakzine

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ synonym of Impfstoff (“vaccine”)

Câu hỏi thường gặp

Vakzine nghĩa là gì?

Vakzine (danh từ) nghĩa là vắc-xin, chủng ngừa.

Vakzine là der, die hay das?

Vakzine là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Vakzine); số nhiều: die Vakzinen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.