Van
Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/væn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của Van
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ van
Biến cách của Van (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Van | die Vans |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Vans | der Vans |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Van | den Vans |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Van | die Vans |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.