TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Vandalismus

danh từ giống đực
/vandaˈlɪsmʊs/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Vandalismus

der Vandalismus nghĩa là phá hoại.

Nghĩa của Vandalismus

Danh từ · giống đực

  1. Phá hoại.

Biến cách của Vandalismus (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Vandalismus
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Vandalismus
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Vandalismus
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Vandalismus

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vandalism

Câu hỏi thường gặp

Vandalismus nghĩa là gì?

Vandalismus (danh từ) nghĩa là phá hoại.

Vandalismus là der, die hay das?

Vandalismus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Vandalismus).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.