die Vasektomie
số nhiều: die Vasektomien · sinh cách: der Vasektomie
die Vasektomie nghĩa là thắt ống dẫn tinh.
Nghĩa của Vasektomie
Danh từ · giống cái
- Thắt ống dẫn tinh.
Biến cách của Vasektomie (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Vasektomie | die Vasektomien |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Vasektomie | der Vasektomien |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Vasektomie | den Vasektomien |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Vasektomie | die Vasektomien |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vasectomy
Câu hỏi thường gặp
Vasektomie nghĩa là gì?
Vasektomie (danh từ) nghĩa là thắt ống dẫn tinh.
Vasektomie là der, die hay das?
Vasektomie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Vasektomie); số nhiều: die Vasektomien.