TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Vaterunser

danh từ giống trung
/ˌfaːtɐˈ(ʔ)ʊnzɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Vaterunsers

das Vaterunser nghĩa là kinh lạy cha.

Nghĩa của Vaterunser

Danh từ · giống trung

  1. Kinh lạy cha.

Biến cách của Vaterunser (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Vaterunserdie Vaterunser
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Vaterunsersder Vaterunser
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Vaterunserden Vaterunsern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Vaterunserdie Vaterunser

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Lord's Prayer; Our Father; paternoster (prayer that Jesus taught his disciples); an approximate measure of time: as long as it takes to say the Our Father at an intermediate tempo, i.e. about half a minute

Câu hỏi thường gặp

Vaterunser nghĩa là gì?

Vaterunser (danh từ) nghĩa là kinh lạy cha.

Vaterunser là der, die hay das?

Vaterunser là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Vaterunser).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.