das Vaterunser
sinh cách: des Vaterunsers
das Vaterunser nghĩa là kinh lạy cha.
Nghĩa của Vaterunser
Danh từ · giống trung
- Kinh lạy cha.
Biến cách của Vaterunser (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Vaterunser | die Vaterunser |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Vaterunsers | der Vaterunser |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Vaterunser | den Vaterunsern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Vaterunser | die Vaterunser |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Lord's Prayer; Our Father; paternoster (prayer that Jesus taught his disciples); an approximate measure of time: as long as it takes to say the Our Father at an intermediate tempo, i.e. about half a minute
Câu hỏi thường gặp
Vaterunser nghĩa là gì?
Vaterunser (danh từ) nghĩa là kinh lạy cha.
Vaterunser là der, die hay das?
Vaterunser là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Vaterunser).