der Veganismus
sinh cách: des Veganismus
der Veganismus nghĩa là chủ nghĩa thuần chay.
Nghĩa của Veganismus
Danh từ · giống đực
- Chủ nghĩa thuần chay.
Biến cách của Veganismus (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Veganismus |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Veganismus |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Veganismus |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Veganismus |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ veganism
Câu hỏi thường gặp
Veganismus nghĩa là gì?
Veganismus (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa thuần chay.
Veganismus là der, die hay das?
Veganismus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Veganismus).