TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Vegetation

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Vegetationen · sinh cách: der Vegetation

die Vegetation nghĩa là cây cối, cây cỏ.

Nghĩa của Vegetation

Danh từ · giống cái

  1. Cây cối, cây cỏ, thực vật.

Biến cách của Vegetation (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Vegetationdie Vegetationen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Vegetationder Vegetationen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Vegetationden Vegetationen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Vegetationdie Vegetationen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vegetation in a particular area or region

Câu hỏi thường gặp

Vegetation nghĩa là gì?

Vegetation (danh từ) nghĩa là cây cối, cây cỏ.

Vegetation là der, die hay das?

Vegetation là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Vegetation); số nhiều: die Vegetationen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.