TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Vehikel

danh từ giống trung
/veˈhiːkl̩/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Vehikels

das Vehikel nghĩa là xe cộ, xe.

Nghĩa của Vehikel

Danh từ · giống trung

  1. Nghĩa bóng Xe cộ, xe.

Biến cách của Vehikel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Vehikeldie Vehikel
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Vehikelsder Vehikel
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Vehikelden Vehikeln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Vehikeldie Vehikel

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vehicle (medium for expression of talent or views); vehicle, rattletrap

Câu hỏi thường gặp

Vehikel nghĩa là gì?

Vehikel (danh từ) nghĩa là xe cộ, xe.

Vehikel là der, die hay das?

Vehikel là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Vehikel).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.