TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Vektorfeld

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Vektorfelder · sinh cách: des Vektorfeldes

das Vektorfeld nghĩa là trường vector.

Nghĩa của Vektorfeld

Danh từ · giống trung

  1. Trường vector.

Biến cách của Vektorfeld (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Vektorfelddie Vektorfelder
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Vektorfeldesder Vektorfelder
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Vektorfeldden Vektorfeldern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Vektorfelddie Vektorfelder

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vector field

Câu hỏi thường gặp

Vektorfeld nghĩa là gì?

Vektorfeld (danh từ) nghĩa là trường vector.

Vektorfeld là der, die hay das?

Vektorfeld là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Vektorfeld); số nhiều: die Vektorfelder.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.