das Vektorfeld
số nhiều: die Vektorfelder · sinh cách: des Vektorfeldes
das Vektorfeld nghĩa là trường vector.
Nghĩa của Vektorfeld
Danh từ · giống trung
- Trường vector.
Biến cách của Vektorfeld (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Vektorfeld | die Vektorfelder |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Vektorfeldes | der Vektorfelder |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Vektorfeld | den Vektorfeldern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Vektorfeld | die Vektorfelder |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vector field
Câu hỏi thường gặp
Vektorfeld nghĩa là gì?
Vektorfeld (danh từ) nghĩa là trường vector.
Vektorfeld là der, die hay das?
Vektorfeld là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Vektorfeld); số nhiều: die Vektorfelder.