TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Vektorraum

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Vektorräume · sinh cách: des Vektorraumes

der Vektorraum nghĩa là không gian vectơ.

Nghĩa của Vektorraum

Danh từ · giống đực

  1. Không gian vectơ.

Biến cách của Vektorraum (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Vektorraumdie Vektorräume
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Vektorraumesder Vektorräume
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Vektorraumden Vektorräumen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Vektorraumdie Vektorräume

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vector space

Câu hỏi thường gặp

Vektorraum nghĩa là gì?

Vektorraum (danh từ) nghĩa là không gian vectơ.

Vektorraum là der, die hay das?

Vektorraum là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Vektorraum); số nhiều: die Vektorräume.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.