der Vektorraum
số nhiều: die Vektorräume · sinh cách: des Vektorraumes
der Vektorraum nghĩa là không gian vectơ.
Nghĩa của Vektorraum
Danh từ · giống đực
- Không gian vectơ.
Biến cách của Vektorraum (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Vektorraum | die Vektorräume |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Vektorraumes | der Vektorräume |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Vektorraum | den Vektorräumen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Vektorraum | die Vektorräume |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vector space
Câu hỏi thường gặp
Vektorraum nghĩa là gì?
Vektorraum (danh từ) nghĩa là không gian vectơ.
Vektorraum là der, die hay das?
Vektorraum là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Vektorraum); số nhiều: die Vektorräume.