die Vendetta
số nhiều: die Vendetten · sinh cách: der Vendetta
die Vendetta nghĩa là thù máu.
Nghĩa của Vendetta
Danh từ · giống cái
- Thù máu.
Biến cách của Vendetta (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Vendetta | die Vendetten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Vendetta | der Vendetten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Vendetta | den Vendetten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Vendetta | die Vendetten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vendetta (in the context of mafia); vendetta (a powerful grudge against someone else, often involving repeated attacks or attempts at undermining)
Câu hỏi thường gặp
Vendetta nghĩa là gì?
Vendetta (danh từ) nghĩa là thù máu.
Vendetta là der, die hay das?
Vendetta là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Vendetta); số nhiều: die Vendetten.