TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Vendetta

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Vendetten · sinh cách: der Vendetta

die Vendetta nghĩa là thù máu.

Nghĩa của Vendetta

Danh từ · giống cái

  1. Thù máu.

Biến cách của Vendetta (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Vendettadie Vendetten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Vendettader Vendetten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Vendettaden Vendetten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Vendettadie Vendetten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vendetta (in the context of mafia); vendetta (a powerful grudge against someone else, often involving repeated attacks or attempts at undermining)

Câu hỏi thường gặp

Vendetta nghĩa là gì?

Vendetta (danh từ) nghĩa là thù máu.

Vendetta là der, die hay das?

Vendetta là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Vendetta); số nhiều: die Vendetten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.