TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Ventil

danh từ giống trung
[vɛnˈtiːl] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Ventile · sinh cách: des Ventils

das Ventil nghĩa là van.

Nghĩa của Ventil

Danh từ · giống trung

  1. Van.

Biến cách của Ventil (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Ventildie Ventile
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Ventilsder Ventile
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Ventilden Ventilen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Ventildie Ventile

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ valve

Câu hỏi thường gặp

Ventil nghĩa là gì?

Ventil (danh từ) nghĩa là van.

Ventil là der, die hay das?

Ventil là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Ventil); số nhiều: die Ventile.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.