das Ventil
số nhiều: die Ventile · sinh cách: des Ventils
das Ventil nghĩa là van.
Nghĩa của Ventil
Danh từ · giống trung
- Van.
Biến cách của Ventil (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Ventil | die Ventile |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Ventils | der Ventile |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Ventil | den Ventilen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Ventil | die Ventile |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ valve
Câu hỏi thường gặp
Ventil nghĩa là gì?
Ventil (danh từ) nghĩa là van.
Ventil là der, die hay das?
Ventil là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Ventil); số nhiều: die Ventile.