veränderlich
giọng máy của trình duyệt
veränderlich nghĩa là có thể thay đổi.
Nghĩa của veränderlich
Tính từ
- Có thể thay đổi.
So sánh của veränderlich
| So sánh hơn | veränderlicher |
| So sánh nhất | am veränderlichsten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với veränderlich
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ mutable; variable
Câu hỏi thường gặp
veränderlich nghĩa là gì?
veränderlich (tính từ) nghĩa là có thể thay đổi.