TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Veränderung

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/fɛɐ̯ˈ.ɛndəʁʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Veränderungen · sinh cách: der Veränderung

die Veränderung nghĩa là sự thay đổi, sự biến đổi.

Nghĩa của Veränderung

Danh từ · giống cái

  1. Sự thay đổi, sự biến đổi. (biên soạn)

Biến cách của Veränderung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Veränderungdie Veränderungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Veränderungder Veränderungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Veränderungden Veränderungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Veränderungdie Veränderungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ change (process of becoming different)

Câu hỏi thường gặp

Veränderung nghĩa là gì?

Veränderung (danh từ) nghĩa là sự thay đổi, sự biến đổi.

Veränderung là der, die hay das?

Veränderung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Veränderung); số nhiều: die Veränderungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.