verängstigt
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
verängstigt nghĩa là sợ hãi, sợ sệt, sợ.
Nghĩa của verängstigt
Tính từ
- Sợ hãi, sợ sệt, sợ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ frightened, scared, anxious
Câu hỏi thường gặp
verängstigt nghĩa là gì?
verängstigt (tính từ) nghĩa là sợ hãi, sợ sệt, sợ.