TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Verallgemeinerung

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Verallgemeinerungen · sinh cách: der Verallgemeinerung

die Verallgemeinerung nghĩa là khái quát hoá.

Nghĩa của Verallgemeinerung

Danh từ · giống cái

  1. Khái quát hoá.

Biến cách của Verallgemeinerung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Verallgemeinerungdie Verallgemeinerungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Verallgemeinerungder Verallgemeinerungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Verallgemeinerungden Verallgemeinerungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Verallgemeinerungdie Verallgemeinerungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Verallgemeinerung

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ generalization

Câu hỏi thường gặp

Verallgemeinerung nghĩa là gì?

Verallgemeinerung (danh từ) nghĩa là khái quát hoá.

Verallgemeinerung là der, die hay das?

Verallgemeinerung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Verallgemeinerung); số nhiều: die Verallgemeinerungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.