der Veranstalter
sinh cách: des Veranstalters
der Veranstalter nghĩa là người chủ trì, người tổ chức.
Nghĩa của Veranstalter
Danh từ · giống đực
- Người chủ trì, người tổ chức.
Biến cách của Veranstalter (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Veranstalter | die Veranstalter |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Veranstalters | der Veranstalter |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Veranstalter | den Veranstaltern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Veranstalter | die Veranstalter |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ host, organizer (of an event)
Câu hỏi thường gặp
Veranstalter nghĩa là gì?
Veranstalter (danh từ) nghĩa là người chủ trì, người tổ chức.
Veranstalter là der, die hay das?
Veranstalter là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Veranstalter).