TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Veranstalter

danh từ giống đực
/fɛɐ̯ˈʔanʃtaltɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Veranstalters

der Veranstalter nghĩa là người chủ trì, người tổ chức.

Nghĩa của Veranstalter

Danh từ · giống đực

  1. Người chủ trì, người tổ chức.

Biến cách của Veranstalter (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Veranstalterdie Veranstalter
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Veranstaltersder Veranstalter
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Veranstalterden Veranstaltern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Veranstalterdie Veranstalter

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ host, organizer (of an event)

Câu hỏi thường gặp

Veranstalter nghĩa là gì?

Veranstalter (danh từ) nghĩa là người chủ trì, người tổ chức.

Veranstalter là der, die hay das?

Veranstalter là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Veranstalter).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.