TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Veranstaltung

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/fɛɐ̯ˈanʃtaltʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của Veranstaltung

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ public event or community gathering with a specific theme or purpose and a specific duration

Biến cách của Veranstaltung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Veranstaltungdie Veranstaltungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Veranstaltungder Veranstaltungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Veranstaltungden Veranstaltungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Veranstaltungdie Veranstaltungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Câu ví dụ với Veranstaltung

  • Ich verschob die Veranstaltung. Tôi đã hoãn sự kiện lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #368664

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.