Veranstaltung
Nghĩa của Veranstaltung
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ public event or community gathering with a specific theme or purpose and a specific duration
Biến cách của Veranstaltung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Veranstaltung | die Veranstaltungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Veranstaltung | der Veranstaltungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Veranstaltung | den Veranstaltungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Veranstaltung | die Veranstaltungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Veranstaltung
- Ich verschob die Veranstaltung. Tôi đã hoãn sự kiện lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #368664
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.