TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Verantwortlichkeit

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Verantwortlichkeiten · sinh cách: der Verantwortlichkeit

die Verantwortlichkeit nghĩa là trách nhiệm.

Nghĩa của Verantwortlichkeit

Danh từ · giống cái

  1. Trách nhiệm.

Biến cách của Verantwortlichkeit (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Verantwortlichkeitdie Verantwortlichkeiten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Verantwortlichkeitder Verantwortlichkeiten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Verantwortlichkeitden Verantwortlichkeiten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Verantwortlichkeitdie Verantwortlichkeiten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ responsibility

Câu hỏi thường gặp

Verantwortlichkeit nghĩa là gì?

Verantwortlichkeit (danh từ) nghĩa là trách nhiệm.

Verantwortlichkeit là der, die hay das?

Verantwortlichkeit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Verantwortlichkeit); số nhiều: die Verantwortlichkeiten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.