TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Verbalsubstantiv

danh từ giống trung
/vɛʁˈbaːlˌzʊpstantiːf/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Verbalsubstantive · sinh cách: des Verbalsubstantivs

das Verbalsubstantiv nghĩa là động danh từ.

Nghĩa của Verbalsubstantiv

Danh từ · giống trung

  1. Động danh từ.

Biến cách của Verbalsubstantiv (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Verbalsubstantivdie Verbalsubstantive
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Verbalsubstantivsder Verbalsubstantive
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Verbalsubstantivden Verbalsubstantiven
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Verbalsubstantivdie Verbalsubstantive

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ verbal noun

Câu hỏi thường gặp

Verbalsubstantiv nghĩa là gì?

Verbalsubstantiv (danh từ) nghĩa là động danh từ.

Verbalsubstantiv là der, die hay das?

Verbalsubstantiv là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Verbalsubstantiv); số nhiều: die Verbalsubstantive.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.