TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Verbannung

danh từ giống cái
/fɛʁˈbanʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Verbannungen · sinh cách: der Verbannung

die Verbannung nghĩa là lưu vong.

Nghĩa của Verbannung

Danh từ · giống cái

  1. Lưu vong.

Biến cách của Verbannung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Verbannungdie Verbannungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Verbannungder Verbannungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Verbannungden Verbannungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Verbannungdie Verbannungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ banishment; exile

Câu hỏi thường gặp

Verbannung nghĩa là gì?

Verbannung (danh từ) nghĩa là lưu vong.

Verbannung là der, die hay das?

Verbannung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Verbannung); số nhiều: die Verbannungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.